Trong phong thủy hôn nhân, xem cung mệnh vợ chồng là một bước quan trọng giúp dự đoán mức độ hòa hợp giữa hai người trước khi tiến tới hôn nhân. Từ xa xưa, ông bà ta đã dựa vào Bát Trạch phong thủy để xác định xem hai người kết hợp có mang lại hạnh phúc, tài lộc hay không. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn:
- Hiểu cung mệnh vợ chồng là gì
- Biết cách tính cung mệnh theo năm sinh
- Tra cứu bảng cung mệnh từ 1958 – 2030
- Xem bảng hợp – khắc của 8 cung Bát Trạch
- Biết cách hóa giải khi cung mệnh xung khắc
Bạn hoàn toàn có thể tự tra cứu tại nhà chỉ trong vài phút.
Cung mệnh vợ chồng là gì? Tại sao cần xem trước khi kết hôn?
Cung mệnh là gì?
Trong phong thủy Bát Trạch, mỗi người khi sinh ra đều có một cung mệnh (cung phi) riêng, được xác định dựa trên:
- Năm sinh âm lịch
- Giới tính
Theo đó, mỗi người sẽ thuộc một trong 8 cung sau:
- Càn
- Khôn
- Chấn
- Tốn
- Khảm
- Ly
- Cấn
- Đoài
Mỗi cung lại mang những đặc điểm phong thủy riêng, ảnh hưởng đến:
- Tính cách
- Sức khỏe
- Tài vận
- Quan hệ hôn nhân
Cung mệnh vợ chồng là gì?
Cung mệnh vợ chồng là sự kết hợp giữa:
- cung mệnh của người chồng
- cung mệnh của người vợ
Từ đó xác định mối quan hệ thuộc một trong 8 sao phong thủy:
4 cung tốt
- Sinh Khí
- Thiên Y
- Diên Niên
- Phục Vị
4 cung xấu
- Ngũ Quỷ
- Lục Sát
- Họa Hại
- Tuyệt Mệnh
Vì sao nên xem cung mệnh trước khi kết hôn?
Theo quan niệm phong thủy, việc xem cung mệnh vợ chồng giúp:
Dự đoán hạnh phúc hôn nhân
Hai người hợp cung thường:
- ít xung đột
- dễ hòa hợp
- gia đình hạnh phúc
Ảnh hưởng tài lộc
Một số cung tốt giúp:
- làm ăn thuận lợi
- gia đình phát đạt
- con cái thành công
Biết trước để hóa giải
Nếu hai người rơi vào cung xấu, vẫn có thể hóa giải bằng:
- chọn hướng nhà
- sinh con hợp tuổi
- bố trí phong thủy
Cách tính cung mệnh theo năm sinh âm lịch
Việc tính cung mệnh thực ra rất đơn giản, chỉ cần 2 bước.
Công thức bước 1: Tính tổng các chữ số
Bước đầu tiên:
- Lấy năm sinh âm lịch
- Cộng tất cả các chữ số
Ví dụ
Người sinh năm 1992 1 + 9 + 9 + 2 = 21
Công thức bước 2: Tìm số dư
Lấy tổng vừa tính chia cho 9
Trường hợp 1
Nếu chia hết cho 9 → kết quả là 9
Trường hợp 2
Nếu tổng nhỏ hơn 9 → lấy luôn số đó
Trường hợp 3
Nếu tổng lớn hơn 9 → lấy số dư
Ví dụ
21 : 9 = 2 dư 3 → kết quả = 3
Bảng tra cung mệnh theo số (nam – nữ)
Sau khi có kết quả từ 1 – 9, tra bảng sau:
| Số | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nam | Khảm | Ly | Cấn | Đoài | Càn | Khôn | Tốn | Chấn | Khôn |
| Nữ | Cấn | Càn | Đoài | Cấn | Ly | Khảm | Khôn | Chấn | Tốn |
Ví dụ
Nam sinh 1992 → số = 3 → cung Cấn Nữ sinh 1992 → số = 3 → cung Đoài
Bảng tra cung mệnh theo năm sinh (1958 – 2030)
Để tiện tra cứu nhanh, bạn có thể xem bảng sau.
| Năm sinh | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| 1958, 1967, 1976, 1985, 1994, 2003, 2012, 2021 | Càn | Ly |
| 1959, 1968, 1977, 1986, 1995, 2004, 2013, 2022 | Khôn | Khảm |
| 1960, 1969, 1978, 1987, 1996, 2005, 2014, 2023 | Tốn | Khôn |
| 1961, 1970, 1979, 1988, 1997, 2006, 2015, 2024 | Chấn | Chấn |
| 1962, 1971, 1980, 1989, 1998, 2007, 2016, 2025 | Khôn | Tốn |
| 1962, 1972, 1981, 1990, 1999, 2008, 2017, 2026 | Khảm | Cấn |
| 1963, 1973, 1982, 1991, 2000, 2009, 2018, 2027 | Ly | Càn |
| 1964, 1974, 1983, 1992, 2001, 2010, 2019, 2028 | Cấn | Đoài |
| 1965, 1975, 1984, 1993, 2002, 2011, 2020, 2029 | Đoài | Cấn |
Chỉ cần:
- Tìm năm sinh
- Xác định cung của chồng
- Xác định cung của vợ
Sau đó chuyển sang bảng hợp khắc bên dưới.
Bảng tra mức độ hợp – khắc giữa 8 cung mệnh
Đây là bảng quan trọng nhất khi xem cung mệnh vợ chồng.
| Chồng \ Vợ | Chấn | Ly | Tốn | Khảm | Càn | Đoài | Cấn | Khôn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấn | Phục Vị | Sinh Khí | Diên Niên | Thiên Y | Ngũ Quỷ | Tuyệt Mệnh | Lục Sát | Họa Hại |
| Ly | Sinh Khí | Phục Vị | Thiên Y | Diên Niên | Tuyệt Mệnh | Ngũ Quỷ | Họa Hại | Lục Sát |
| Tốn | Diên Niên | Thiên Y | Phục Vị | Sinh Khí | Họa Hại | Lục Sát | Tuyệt Mệnh | Ngũ Quỷ |
| Khảm | Thiên Y | Diên Niên | Sinh Khí | Phục Vị | Lục Sát | Họa Hại | Ngũ Quỷ | Tuyệt Mệnh |
| Càn | Ngũ Quỷ | Tuyệt Mệnh | Họa Hại | Lục Sát | Phục Vị | Sinh Khí | Diên Niên | Thiên Y |
| Đoài | Tuyệt Mệnh | Ngũ Quỷ | Lục Sát | Họa Hại | Sinh Khí | Phục Vị | Thiên Y | Diên Niên |
| Cấn | Lục Sát | Họa Hại | Tuyệt Mệnh | Ngũ Quỷ | Diên Niên | Thiên Y | Phục Vị | Sinh Khí |
| Khôn | Họa Hại | Lục Sát | Ngũ Quỷ | Tuyệt Mệnh | Thiên Y | Diên Niên | Sinh Khí | Phục Vị |
Chú thích
4 cung tốt
- Sinh Khí
- Thiên Y
- Diên Niên
- Phục Vị
4 cung xấu
- Ngũ Quỷ
- Lục Sát
- Họa Hại
- Tuyệt Mệnh
Ý nghĩa của từng cung trong hôn nhân
Các cung tốt
Sinh Khí
Đây là cung tốt nhất trong phong thủy. Ý nghĩa:
- gia đình phát triển
- tài lộc dồi dào
- con cái thành đạt
Vợ chồng gặp cung này thường:
- làm ăn phát đạt
- cuộc sống sung túc
- gia đình hạnh phúc.
Thiên Y
Cung này chủ về:
- sức khỏe
- sự bảo hộ
- may mắn
Vợ chồng:
- yêu thương
- chăm sóc nhau
- ít bệnh tật.
Diên Niên (Phước Đức)
Cung tượng trưng cho:
- hạnh phúc lâu dài
- tình cảm bền vững
- gia đình hòa thuận.
Những cặp đôi này thường:
- sống lâu bên nhau
- ít xung đột.
Phục Vị
Cung của sự:
- bình an
- ổn định
- hòa hợp.
Dù không quá giàu sang nhưng:
- gia đình êm ấm
- ít sóng gió.
Các cung xấu
Ngũ Quỷ
Cung này chủ về:
- thị phi
- mất mát tiền bạc
- tranh chấp.
Gia đình dễ:
- bị người ngoài phá hoại
- công việc trắc trở.
Lục Sát
Cung của:
- mâu thuẫn
- chia ly
- tổn thất.
Vợ chồng dễ:
- cãi vã
- tình cảm rạn nứt.
Họa Hại
Cung mang ý nghĩa:
- tai họa
- bệnh tật
- khó khăn tài chính.
Gia đình dễ gặp chuyện không may.
Tuyệt Mệnh
Đây là cung xấu nhất. Có thể gây:
- biến cố lớn
- bệnh nặng
- đổ vỡ hôn nhân.
Ví dụ minh họa cách tra bảng
Ví dụ 1
Chồng sinh 1990 Vợ sinh 1992 Tra bảng:
- Chồng → Khảm
- Vợ → Đoài
Tra bảng hợp khắc: Khảm + Đoài = Họa Hại Nhận xét: Cặp đôi này có thể:
- gặp trắc trở
- dễ mâu thuẫn
Cần hóa giải phong thủy.
Ví dụ 2
Chồng sinh 1985 Vợ sinh 1988 Tra bảng:
- Chồng → Ly
- Vợ → Chấn
Tra bảng: Ly + Chấn = Sinh Khí Nhận xét: Đây là cặp đôi rất hợp. Thường:
- làm ăn phát đạt
- gia đình hạnh phúc.
Cách hóa giải khi vợ chồng bị cung xấu
Nếu rơi vào các cung:
- Ngũ Quỷ
- Lục Sát
- Họa Hại
- Tuyệt Mệnh
đừng quá lo lắng. Phong thủy có nhiều cách hóa giải.
Sinh con hợp tuổi
Con cái được xem là: cầu nối phong thủy Có thể:
- cân bằng ngũ hành
- hóa giải xung khắc.
Chọn hướng nhà hợp tuổi vợ
Trong phong thủy Bát Trạch: nên ưu tiên hướng nhà theo cung mệnh người vợ Điều này giúp:
- cân bằng khí
- ổn định gia đình.
Bố trí phong thủy nhà ở
Một số vật phẩm thường dùng:
- gương bát quái
- đá phong thủy
- linh vật trấn trạch.
Chọn ngày giờ tốt
Các việc lớn như:
- cưới hỏi
- động thổ
- khai trương
nên chọn: ngày hoàng đạo hợp tuổi vợ chồng
Tu tâm tích đức
Phong thủy tốt nhất chính là:
- sống lương thiện
- giúp đỡ người khác
- tích phúc.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Cung mệnh vợ chồng có thay đổi theo thời gian không?
Không. Cung mệnh được xác định từ năm sinh và giới tính, nên không thay đổi.
Có bắt buộc phải cưới người hợp cung không?
Không bắt buộc. Cung mệnh chỉ là yếu tố tham khảo phong thủy.
Nếu phạm cung Tuyệt Mệnh có nên ly hôn?
Hoàn toàn không nên suy nghĩ cực đoan. Nhiều cặp đôi vẫn hạnh phúc nhờ:
- thấu hiểu
- chia sẻ
- hóa giải phong thủy.
Xem cung mệnh có chính xác tuyệt đối không?
Không. Phong thủy chỉ là một yếu tố trong nhiều yếu tố của hôn nhân.
Ngoài cung mệnh cần xem gì nữa?
Thông thường cần xem thêm:
- ngũ hành bản mệnh
- thiên can địa chi
- tuổi tam hợp – tứ hành xung.
Kết luận
Bảng tra cung mệnh vợ chồng là công cụ giúp các cặp đôi:
- biết mức độ hòa hợp
- dự đoán vận khí hôn nhân
- tìm cách hóa giải nếu xung khắc.
Trong đó:
4 cung tốt
- Sinh Khí
- Thiên Y
- Diên Niên
- Phục Vị
4 cung xấu
- Ngũ Quỷ
- Lục Sát
- Họa Hại
- Tuyệt Mệnh
Tuy nhiên, phong thủy chỉ mang tính tham khảo. Điều quan trọng nhất vẫn là:
- tình yêu
- sự tôn trọng
- sự cố gắng của cả hai.
